Cuộn lên đầu trang

Anti-DDoS Và WAF Khác Nhau Như Thế Nào?

ObeGames26/07/202662 lượt xem

Khi xây dựng website, API hoặc hệ thống kinh doanh trực tuyến, Anti-DDoSWAF là hai lớp bảo mật thường xuyên được nhắc đến. Do đều đứng trước máy chủ và có khả năng chặn lưu lượng độc hại, nhiều người cho rằng đây là hai tên gọi khác nhau của cùng một công nghệ.

Trên thực tế, Anti-DDoS và WAF được thiết kế để xử lý những nhóm rủi ro khác nhau. Anti-DDoS tập trung duy trì tính sẵn sàng của dịch vụ khi xuất hiện lượng lớn lưu lượng hoặc kết nối bất thường. WAF tập trung kiểm tra các yêu cầu gửi đến website và API nhằm ngăn chặn hành vi khai thác lỗ hổng ở tầng ứng dụng.

Một hệ thống chỉ có Anti-DDoS vẫn có thể bị khai thác lỗi website. Ngược lại, một website có WAF mạnh vẫn có thể mất kết nối nếu đường truyền hoặc hạ tầng mạng bị tấn công vượt quá khả năng xử lý.

Anti-DDoS Là Gì?

Anti-DDoS là tập hợp công nghệ dùng để phát hiện, phân loại và giảm thiểu các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán. DDoS thường sử dụng nhiều thiết bị hoặc nguồn lưu lượng khác nhau để làm quá tải máy chủ, đường truyền hoặc ứng dụng, khiến người dùng hợp lệ không thể truy cập dịch vụ. (Cloudflare)

Tùy kiến trúc, hệ thống Anti-DDoS có thể hoạt động tại nhiều tầng:

  • Layer 3: bảo vệ địa chỉ IP, router và hạ tầng mạng.

  • Layer 4: bảo vệ giao thức TCP, UDP, cổng và trạng thái kết nối.

  • Layer 7: giảm thiểu HTTP Flood, HTTPS Flood và các đợt request bất thường nhắm vào ứng dụng.

Các nền tảng chống DDoS hiện đại thường triển khai những bộ quy tắc riêng cho Layer 3/4 và Layer 7 thay vì sử dụng cùng một phương pháp cho mọi cuộc tấn công. (Cloudflare Docs)

Anti-DDoS thường xử lý những hình thức như UDP Flood, SYN Flood, ICMP Flood, reflection attack, amplification attack, connection flood và HTTP DDoS. Mục tiêu chính là giữ cho hạ tầng tiếp tục hoạt động khi lưu lượng tấn công tăng đột biến.

Quy mô tấn công mạng có thể được đo bằng băng thông mỗi giây, số lượng gói mỗi giây hoặc tốc độ tạo kết nối. Điều này giải thích vì sao một cuộc tấn công không quá lớn về Gbps vẫn có thể gây gián đoạn nếu số lượng packet hoặc kết nối vượt quá khả năng của firewall và máy chủ. AWS Shield, chẳng hạn, theo dõi cả packets per second và bits per second trong các chỉ số giảm thiểu DDoS. (Tài liệu AWS)

WAF Là Gì?

WAF là viết tắt của Web Application Firewall, nghĩa là tường lửa ứng dụng web. WAF kiểm tra các yêu cầu HTTP hoặc HTTPS được gửi đến website và API, sau đó quyết định cho phép, ghi log, yêu cầu xác minh hoặc chặn yêu cầu dựa trên hệ thống quy tắc.

WAF có thể phân tích nhiều thuộc tính của request như:

  • Địa chỉ IP.

  • URL và đường dẫn.

  • Phương thức GET, POST hoặc PUT.

  • Header.

  • Cookie.

  • Query string.

  • Nội dung request body.

  • User-Agent.

  • Quốc gia hoặc mạng nguồn.

  • Dấu hiệu của payload độc hại.

Cloudflare mô tả WAF là hệ thống kiểm tra yêu cầu web và API, sau đó lọc lưu lượng không mong muốn bằng các ruleset. AWS WAF cũng tập trung vào việc theo dõi và quản lý những yêu cầu HTTP(S) gửi đến tài nguyên web được bảo vệ. (Cloudflare Docs)

WAF thường được sử dụng để ngăn chặn:

  • SQL Injection.

  • Cross-Site Scripting.

  • Path Traversal.

  • Local hoặc Remote File Inclusion.

  • Payload khai thác lỗ hổng.

  • Truy cập trái phép vào đường dẫn nhạy cảm.

  • Brute-force vào trang đăng nhập.

  • Bot gửi request bất thường.

  • Lạm dụng API.

  • Một số hình thức dò quét lỗ hổng.

WAF có thể sử dụng managed rules do nhà cung cấp cập nhật hoặc custom rules do người quản trị tự xây dựng. Ngoài ra, rate limiting thường được kết hợp để giới hạn tần suất truy cập vào các endpoint như đăng nhập, tìm kiếm, gửi mã xác thực hoặc API tiêu tốn nhiều tài nguyên. (Cloudflare Docs)

Bảng So Sánh Anti-DDoS Và WAF

Tiêu chíAnti-DDoSWAF
Mục tiêu chínhDuy trì khả năng truy cập dịch vụBảo vệ website và API khỏi request độc hại
Tầng hoạt độngLayer 3, Layer 4 và có thể Layer 7Chủ yếu Layer 7
Loại lưu lượngIP, TCP, UDP, ICMP, HTTPHTTP và HTTPS
Mối đe dọa chínhFlood băng thông, packet, kết nối và requestKhai thác lỗ hổng ứng dụng
Phân tích URLKhông phải chức năng cốt lõi ở L3/L4
Phân tích request bodyThường không ở L3/L4
Bảo vệ game server UDPCó nếu dịch vụ hỗ trợKhông
Chống SQL Injection, XSSKhông đầy đủ
Chống HTTP FloodCó với Anti-DDoS Layer 7Hỗ trợ một phần qua rule và rate limiting
Yêu cầu cấu hình ứng dụngThường ít hơnCần tinh chỉnh rule để tránh chặn nhầm

Khác Biệt Lớn Nhất Giữa Anti-DDoS Và WAF

Khác biệt quan trọng nhất nằm ở mục tiêu bảo vệ.

Anti-DDoS cố gắng trả lời câu hỏi:

Làm thế nào để hệ thống vẫn hoạt động khi bị gửi quá nhiều lưu lượng, packet, kết nối hoặc request?

WAF cố gắng trả lời câu hỏi:

Request này có đang cố khai thác website hoặc thực hiện hành vi trái phép hay không?

Ví dụ, kẻ tấn công gửi hàng triệu gói UDP đến một địa chỉ IP. Đây là vấn đề thuộc phạm vi Anti-DDoS Layer 3/4; WAF không thể xử lý vì lưu lượng đó không phải request HTTP hợp lệ.

Ngược lại, một request có chứa chuỗi khai thác SQL Injection có thể chỉ vài kilobyte và không tạo ra băng thông đáng kể. Anti-DDoS Layer 3/4 có thể coi đây là một kết nối TCP bình thường, trong khi WAF có khả năng kiểm tra payload và chặn request trước khi nó đến ứng dụng. AWS cũng phân biệt rõ WAF dùng để lọc các cuộc tấn công ứng dụng như SQL Injection và XSS, còn Shield tập trung vào bảo vệ DDoS. (Tài liệu AWS)

WAF Có Chống Được DDoS Không?

WAF có thể hỗ trợ giảm một số cuộc tấn công Layer 7 nhưng không nên được xem là giải pháp chống DDoS hoàn chỉnh.

WAF và rate limiting có thể chặn:

  • Nhiều request từ một IP.

  • Bot liên tục truy cập trang đăng nhập.

  • Request nhắm vào một URL cụ thể.

  • Payload hoặc User-Agent bất thường.

  • Truy cập từ khu vực không phục vụ.

  • Request không có cookie hoặc token hợp lệ.

Tuy nhiên, nếu cuộc tấn công làm đầy đường truyền trước khi lưu lượng đến WAF hoặc sử dụng hàng triệu địa chỉ IP với request gần giống người dùng thật, WAF đơn lẻ có thể không đủ. Anti-DDoS cần xử lý lưu lượng ở mạng biên hoặc upstream để tránh máy chủ gốc bị quá tải.

AWS triển khai khả năng giảm thiểu DDoS Layer 7 bằng cách kết hợp Shield Advanced với các rule được quản lý trong AWS WAF. Điều này cho thấy bảo vệ DDoS ứng dụng và WAF có thể phối hợp với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. (Tài liệu AWS)

Anti-DDoS Có Thay Thế Được WAF Không?

Anti-DDoS không thể thay thế WAF.

Một hệ thống chống DDoS có thể loại bỏ lượng lớn lưu lượng flood, nhưng vẫn có thể cho phép một request hợp lệ về mặt giao thức đi qua. Nếu request đó khai thác lỗ hổng trong mã nguồn, plugin, framework hoặc API, ứng dụng vẫn có thể bị xâm nhập.

Anti-DDoS thường không thay thế được khả năng kiểm tra chuyên sâu theo URL, cookie, header, tham số và request body của WAF. Ngược lại, WAF không bảo vệ đầy đủ các dịch vụ không phải HTTP như game server UDP, máy chủ thoại, dịch vụ TCP tùy chỉnh hoặc toàn bộ dải địa chỉ IP.

Khi Nào Chỉ Cần Anti-DDoS?

Anti-DDoS là lớp ưu tiên khi hệ thống chủ yếu vận hành:

  • Game server TCP hoặc UDP.

  • Dịch vụ thoại.

  • VPN.

  • Máy chủ DNS.

  • TCP proxy.

  • Ứng dụng sử dụng giao thức riêng.

  • Hạ tầng mạng hoặc dải IP công khai.

Những hệ thống này không thể được bảo vệ đầy đủ bằng WAF vì WAF được thiết kế cho lưu lượng web HTTP(S).

Dù vậy, nếu game server có website, panel quản trị hoặc API đi kèm, các thành phần web đó vẫn nên sử dụng WAF riêng.

Khi Nào Cần WAF?

WAF cần thiết khi vận hành:

  • Website WordPress.

  • Website bán hàng.

  • Cổng thanh toán.

  • Trang đăng nhập khách hàng.

  • API.

  • SaaS.

  • Trang quản trị.

  • Website sử dụng plugin hoặc framework.

  • Hệ thống có dữ liệu người dùng.

WAF đặc biệt hữu ích khi website thường xuyên bị bot dò quét, thử mật khẩu, gửi payload khai thác hoặc lạm dụng những endpoint tốn nhiều tài nguyên.

Tuy nhiên, WAF cần được cấu hình và theo dõi đúng cách. Quy tắc quá lỏng có thể bỏ sót tấn công, còn quy tắc quá nghiêm có thể tạo false positive và chặn người dùng hợp lệ. Cloudflare cũng cảnh báo rằng một số mức điểm nghi ngờ vẫn có thể chứa request hợp lệ và không nên chặn cứng mà không tinh chỉnh. (Cloudflare Docs)

Có Nên Kết Hợp Anti-DDoS Và WAF Không?

Đối với website hoặc API quan trọng, câu trả lời là nên kết hợp cả hai.

Một kiến trúc bảo vệ phù hợp có thể hoạt động theo trình tự:

Người dùng
    ↓
Hệ thống Anti-DDoS Layer 3/4
    ↓
Reverse Proxy và Anti-DDoS Layer 7
    ↓
WAF, Rate Limiting và Bot Protection
    ↓
Web Server hoặc API
    ↓
Database

Anti-DDoS loại bỏ lưu lượng flood và bảo vệ khả năng kết nối. WAF kiểm tra request đã đi qua lớp mạng để ngăn chặn payload độc hại. Rate limiting kiểm soát việc lạm dụng các chức năng nhạy cảm, trong khi việc giới hạn truy cập máy chủ gốc giúp kẻ tấn công không thể bỏ qua lớp bảo vệ.

AWS khuyến nghị có thể sử dụng WAF và Shield cùng nhau để xây dựng giải pháp bảo mật toàn diện, thay vì lựa chọn một trong hai. (Tài liệu AWS)

Kết Luận

Anti-DDoS và WAF đều là những lớp bảo mật quan trọng nhưng giải quyết các vấn đề khác nhau. Anti-DDoS tập trung chống quá tải băng thông, packet, kết nối và request để duy trì tính sẵn sàng. WAF tập trung phân tích HTTP(S), ngăn chặn khai thác lỗ hổng và kiểm soát truy cập vào website hoặc API.

Một website chỉ có WAF vẫn có thể bị gián đoạn bởi DDoS mạng. Một hệ thống chỉ có Anti-DDoS vẫn có thể bị SQL Injection, XSS hoặc khai thác lỗ hổng ứng dụng. Vì vậy, kiến trúc an toàn nên kết hợp bảo vệ Layer 3/4, giảm thiểu Layer 7, WAF, rate limiting, giám sát và giới hạn truy cập máy chủ gốc.

ObeGames Shield cung cấp nền tảng bảo vệ và giám sát tập trung cho website, hỗ trợ lọc lưu lượng bất thường, giảm thiểu tấn công DDoS, kiểm soát truy cập và tăng cường an toàn cho hệ thống trực tuyến của bạn.

Chia sẻ:
Có thể bạn quan tâm

Bài viết liên quan